lấy được
발음
북부
/ləj˧˥ ɗɨə̰ʔk˨˩/
중부
/lə̰j˩˧ ɗɨə̰k˨˨/
남부
/ləj˧˥ ɗɨək˨˩˨/
듣기
대충 enrecklessly
unknown
대충
recklessly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
대충
대충 일해서 끝내버리는 것.
vi Anh ấy chỉ làm việc cho lấy được mà không quan tâm đến chất lượng.
ko 그는 품질은 신경 안 쓰고 그저 대충 일한다.
구성
lấy / được
▸
구성
lấy / được
유의어
lấy / lấy chồng / lấy nhau / lấy lại …
▸
유의어
lấy / lấy chồng / lấy nhau / lấy lại …
쓰임
lấy làm / bắt lấy / lấy cung / nắm lấy …
▸
쓰임
lấy làm / bắt lấy / lấy cung / nắm lấy …