bắt được
듣기
잡다 encatch
동사
잡다
catch
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
잡다
기본 동작
사람이나 물건을 붙잡거나 잡는 행동.
vi Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
ko 경찰이 도둑을 체포했다.
구성
bắt / được
▸
구성
bắt / được
유의어
bắt / vợt / bắt giam / bắt lấy …
▸
유의어
bắt / vợt / bắt giam / bắt lấy …
쓰임
không vào hang cọp sao bắt được cọp con / bắt đầu / bắt giữ / bắt tay …
▸
쓰임
không vào hang cọp sao bắt được cọp con / bắt đầu / bắt giữ / bắt tay …