lóng ngóng
발음
북부
/lawŋ˧˥ ŋawŋ˧˥/
중부
/la̰wŋ˩˧ ŋa̰wŋ˩˧/
남부
/lawŋ˧˥ ŋawŋ˧˥/
듣기
서툴게 enfumblingly
부사
서툴게
fumblingly
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
부사
뜻 1
부사
서툴게 성질·상태
손을 사용할 때 서툴거나 어색하거나 조화롭지 못한 방식.
vi Cậu bé lóng ngóng cầm chiếc bát súp nóng.
ko 소년은 뜨거운 수프 그릇을 서툴게 들었다.
형용사
뜻 2
형용사
서툰
서툴거나 어색하게 행동하는 사람을 묘사하는 형용사.
vi Anh ấy trông thật lóng ngóng khi lần đầu tiên nấu ăn.
ko 그는 처음 요리할 때 정말 서툴러 보였다.
구성
lóng / ngóng
▸
구성
lóng / ngóng
유의어
lông ngông / lóng cóng / lóng / mong ngóng …
▸
유의어
lông ngông / lóng cóng / lóng / mong ngóng …
쓰임
tiếng lóng / từ lóng / nói lóng / ngóng đợi …
▸
쓰임
tiếng lóng / từ lóng / nói lóng / ngóng đợi …