lóng cóng
발음
북부
/lawŋ˧˥ kawŋ˧˥/
중부
/la̰wŋ˩˧ ka̰wŋ˩˧/
남부
/lawŋ˧˥ kawŋ˧˥/
서투른 enclumsy
1 senses
2 구성 요소
unknown
서투른
clumsy
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
unknown
서투른
서툴거나 손발을 매끄럽게 움직이기 어려운 상태.
vi Anh ấy trông thật lóng cóng khi làm việc.
ko 그는 일할 때 매우 서툴러 보인다.