quềnh quàng
발음
북부
/kwə̤jŋ˨˩ kwa̤ːŋ˨˩/
중부
/kwen˧˧ kwaːŋ˧˧/
남부
/wəːn˨˩ waːŋ˨˩/
듣기
서투른 enclumsy
unknown
서투른
clumsy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
서투른
서툴고 우아하지 못하며 움직임이 둔한 상태.
vi Anh ấy bước đi một cách quềnh quàng.
ko 그는 서투른 걸음걸이로 걷는다.
구성
quàng / 瓊咣
▸
구성
quàng / 瓊咣
한자
음절 대응 추정
대표 후보
瓊咣
음절별 후보
quềnh
瓊
quàng
咣
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cục mịch / lộc ngộc / lóng cóng / lớ quớ …
▸
유의어
cục mịch / lộc ngộc / lóng cóng / lớ quớ …
쓰임
khăn quàng cổ / quàng xiên / cô bé quàng khăn đỏ / quàng thượng
▸
쓰임
khăn quàng cổ / quàng xiên / cô bé quàng khăn đỏ / quàng thượng