kiền tịnh
발음
북부
/kiə̤n˨˩ tḭ̈ʔŋ˨˩/
중부
/kiəŋ˧˧ tḭ̈n˨˨/
남부
/kiəŋ˨˩ tɨn˨˩˨/
깔끔한 enneat and tidy
형용사
깔끔한
neat and tidy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
깔끔한
성질·상태
청결하고 정돈되어 있으며 아주 깔끔하게 정리된 상태.
vi Căn phòng của cô ấy luôn kiền tịnh.
ko 그녀의 방은 항상 깔끔하다.
구성
tịnh
▸
구성
tịnh
유의어
kiền thành / kiền kiền / thanh tịnh / khiết tịnh …
▸
유의어
kiền thành / kiền kiền / thanh tịnh / khiết tịnh …
쓰임
tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá / tịnh tâm
▸
쓰임
tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá / tịnh tâm