khiết tịnh
발음
북부
/xiət˧˥ tḭ̈ʔŋ˨˩/
중부
/kʰiə̰k˩˧ tḭ̈n˨˨/
남부
/kʰiək˧˥ tɨn˨˩˨/
듣기
순결한 enchaste
형용사
순결한
chaste
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
순결한
성질·상태
성적인 순결을 지키거나 도덕적 순수함을 유지함.
vi Anh ấy muốn sống một cuộc đời khiết tịnh.
ko 그는 순결한 삶을 살고 싶어 한다.
구성
tịnh
▸
구성
tịnh
유의어
trinh tiết / trinh bạch / thanh tịnh / con tịnh …
▸
유의어
trinh tiết / trinh bạch / thanh tịnh / con tịnh …
쓰임
tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá / tịnh tâm
▸
쓰임
tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá / tịnh tâm