chay tịnh
듣기
정진 enpious abstinence
명사
정진
pious abstinence
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
정진
성질·상태
특정한 음식을 끊고 정신적 정결함을 유지하는 수행.
vi Bà tôi luôn giữ việc chay tịnh vào các ngày rằm hàng tháng.
ko 할머니는 매달 보름날에 정진을 지키신다.
형용사
뜻 2
형용사
절제된
절제하고 깨끗하며 도덕적 규범을 잘 지키는 모양.
vi Ông ấy có một lối sống chay tịnh và giản dị.
ko 그는 절제되고 검소한 생활을 하고 있다.
구성
chay / tịnh
▸
구성
chay / tịnh
유의어
chay / thanh tịnh / khiết tịnh / con tịnh …
▸
유의어
chay / thanh tịnh / khiết tịnh / con tịnh …
쓰임
ăn chay / ma chay / tẩy chay / thuần chay …
▸
쓰임
ăn chay / ma chay / tẩy chay / thuần chay …