khiết đan
발음
북부
/xiət˧˥ ɗaːn˧˧/
중부
/kʰiə̰k˩˧ ɗaːŋ˧˥/
남부
/kʰiək˧˥ ɗaːŋ˧˧/
듣기
거란 enproper name
고유명사
거란
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
거란
역사적인 민족의 명칭.
vi Tên "khiết đan" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 "거란"이라는 명칭이 나타난다.
구성
đan
▸
구성
đan
쓰임
vẻ đan / đan sĩ / đan mạch / đan viện
▸
쓰임
vẻ đan / đan sĩ / đan mạch / đan viện