vẻ đan
발음
북부
/vɛ̰˧˩˧ ɗaːn˧˧/
중부
/jɛ˧˩˨ ɗaːŋ˧˥/
남부
/jɛ˨˩˦ ɗaːŋ˧˧/
듣기
무늬 enpattern
unknown
무늬
pattern
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
무늬
A term that likely refers to some type of pattern or design.
구성
vẻ / đan
▸
구성
vẻ / đan
유의어
hoạ tiết / vẻ mặt / vẻ / vẻ ngoài …
▸
유의어
hoạ tiết / vẻ mặt / vẻ / vẻ ngoài …
쓰임
vui vẻ / có vẻ / ra vẻ / làm ra vẻ …
▸
쓰임
vui vẻ / có vẻ / ra vẻ / làm ra vẻ …