kìm giữ
듣기
억제하다 enrestrain
동사
억제하다
restrain
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
억제하다
기본 동작
무언가가 자유롭게 움직이는 것을 막거나 잡아두는 행위.
vi Anh ấy cố gắng kìm giữ cảm xúc của mình lại.
ko 그는 감정을 억제하기 위해 최선을 다했다.
구성
kìm / giữ
▸
구성
kìm / giữ
유의어
chặn đứng / trì kéo / kìm hãm / kìm chân …
▸
유의어
chặn đứng / trì kéo / kìm hãm / kìm chân …
쓰임
cá lìm kìm / đàn kìm / kỉm kìm kim / kìm kẹp …
▸
쓰임
cá lìm kìm / đàn kìm / kỉm kìm kim / kìm kẹp …