kỉm kìm kim
발음
북부
/kḭm˧˩˧ ki̤m˨˩ kim˧˧/
중부
/kim˧˩˨ kim˧˧ kim˧˥/
남부
/kim˨˩˦ kim˨˩ kim˧˧/
실잠자리 endamselfly
명사
실잠자리
damselfly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
실잠자리
담화·논리
몸이 가늘고 쉴 때 날개를 접는 잠자리목 소형 곤충.
vi Con kỉm kìm kim đang đậu trên lá cây bên bờ ao.
ko 실잠자리가 연못가 잎 위에 앉아 있다.
구성
kìm / kim
▸
구성
kìm / kim
유의어
dệt kim / phi kim / bạch kim / in kim …
▸
유의어
dệt kim / phi kim / bạch kim / in kim …
쓰임
kìm hãm / kìm chân / kìm giữ / cá lìm kìm …
▸
쓰임
kìm hãm / kìm chân / kìm giữ / cá lìm kìm …