chặn đứng
발음
북부
/ʨa̰ʔn˨˩ ɗɨŋ˧˥/
중부
/ʨa̰ŋ˨˨ ɗɨ̰ŋ˩˧/
남부
/ʨaŋ˨˩˨ ɗɨŋ˧˥/
듣기
저지하다 enstop dead
동사
저지하다
stop dead
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
저지하다
기본 동작
완전히 정지시킴.
vi Cảnh sát đã kịp thời chặn đứng hành vi vi phạm của nhóm người đó.
ko 경찰은 그 그룹의 불법 행위를 제때 저지했다.
구성
chặn / đứng / chặn + đứng 의 합성
▸
구성
chặn / đứng / chặn + đứng 의 합성
어원chặn + đứng 의 합성
유의어
chân dung / ngăn chặn / ghìm / trì kéo …
▸
유의어
chân dung / ngăn chặn / ghìm / trì kéo …
쓰임
chặn đầu / chặn giấy / danh sách chặn / ăn chặn …
▸
쓰임
chặn đầu / chặn giấy / danh sách chặn / ăn chặn …