chặn đầu
듣기
막다 enblock
동사
막다
block
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
막다
기본 동작
앞으로 나아가는 것을 방해하기 위해 앞길을 막는 것.
vi Một chiếc xe tải lớn đã chặn đầu lối đi.
ko 대형 트럭이 길을 막았다.
구성
chặn / đầu / chặn + đầu 의 합성
▸
구성
chặn / đầu / chặn + đầu 의 합성
어원chặn + đầu 의 합성
유의어
án / chặn / ứ tắc / án ngữ …
▸
유의어
án / chặn / ứ tắc / án ngữ …
쓰임
ngăn chặn / chặn đứng / danh sách chặn / ăn chặn …
▸
쓰임
ngăn chặn / chặn đứng / danh sách chặn / ăn chặn …