huống gì
하물며 enlet alone
접속사
하물며
let alone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
접속사
하물며
담화·논리
앞선 진술보다 가능성이 더 낮음을 강조함.
vi Anh ấy còn không thể tự đi lại, huống gì là chạy bộ.
ko 그는 스스로 걷지도 못하는데, 하물며 뛰는 것은 불가능하다.
구성
huống / gì / huống + gì 의 합성
▸
구성
huống / gì / huống + gì 의 합성
어원huống + gì 의 합성
유의어
huống chi / huống hồ / phương chi / huống
▸
유의어
huống chi / huống hồ / phương chi / huống
쓰임
tình huống / cảnh huống / trạng huống / tuân huống …
▸
쓰임
tình huống / cảnh huống / trạng huống / tuân huống …