nói gì thì nói
듣기
어쨌든 enanyway
부사
어쨌든
anyway
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
부사
어쨌든
담화·논리
맥락을 바꾸고 상황과 상관없이 의견을 주장하는 표현.
vi Nói gì thì nói, tôi vẫn sẽ đi.
ko 어쨌든 나는 갈 것이다.
뜻 2
부사
nói gì thì nói
구성
thì / nói
▸
구성
thì / nói
쓰임
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …
▸
쓰임
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …