hoàng thượng
발음
북부
/hwa̤ːŋ˨˩ tʰɨə̰ʔŋ˨˩/
중부
/hwaːŋ˧˧ tʰɨə̰ŋ˨˨/
남부
/hwaːŋ˨˩ tʰɨəŋ˨˩˨/
듣기
폐하 enyour majesty
대명사
폐하
your majesty
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
폐하 (your majesty)
뜻 1
대명사
폐하
대명사·지시어
재위 중인 왕을 직접 부르는 공손한 이인칭 대명사.
vi Xin tuân lệnh, thưa hoàng thượng.
ko 알겠습니다, 폐하.
폐하 (his majesty)
뜻 1
대명사
폐하
재위 중인 왕을 가리키는 격식 있는 삼인칭 대명사.
vi Hoàng thượng sẽ xuất hiện trước công chúng vào chiều nay.
ko 폐하께서는 오늘 오후 대중 앞에 나타나실 것이다.
구성
hoàng / thượng
▸
구성
hoàng / thượng
쓰임
ngọc hoàng thượng đế / hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng …
▸
쓰임
ngọc hoàng thượng đế / hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng …