hỷ tín
발음
북부
/hḭ˧˩˧ tin˧˥/
중부
/hi˧˩˨ tḭn˩˧/
남부
/hi˨˩˦ tɨn˧˥/
경사 enhappy news
명사
경사
happy news
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
경사
담화·논리
받는 사람에게 기쁨을 주는 좋은 소식.
vi Cả gia đình đều vui mừng khi nhận được hỷ tín.
ko 가족 모두가 그 경사를 기뻐했다.
구성
hỷ / tín
▸
구성
hỷ / tín
유의어
hỷ / hỷ nộ ai lạc / thành tín / viễn tín …
▸
유의어
hỷ / hỷ nộ ai lạc / thành tín / viễn tín …
쓰임
song hỷ / đồng hỷ / hoan hỷ / cung hỷ phát tài …
▸
쓰임
song hỷ / đồng hỷ / hoan hỷ / cung hỷ phát tài …