goigoi

hỷ tín

Danh từ
Những tin tức tốt lành và mang lại niềm vui cho người nhận được thông tin đó.
Nhật 慶事
Anh happy news
Hàn 경사
Phát âm Bắc /hḭ˧˩˧ tin˧˥/ Trung /hi˧˩˨ tḭn˩˧/ Nam /hi˨˩˦ tɨn˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những tin tức tốt lành và mang lại niềm vui cho người nhận được thông tin đó. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cả gia đình đều vui mừng khi nhận được hỷ tín.

Nhật 慶事

家族全員がその慶事に喜んだ。

Anh happy news

The whole family was happy when they received the happy news.

Hàn 경사

가족 모두가 그 경사를 기뻐했다.

Cấu tạo
hỷ / tín
▸
Tương tự
hỷ / hỷ nộ ai lạc / thành tín / viễn tín …
▸
Dùng
song hỷ / đồng hỷ / hoan hỷ / cung hỷ phát tài …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.