đồng hỷ
발음
북부
/ɗə̤wŋ˨˩ hḭ˧˩˧/
중부
/ɗəwŋ˧˧ hi˧˩˨/
남부
/ɗəwŋ˨˩ hi˨˩˦/
듣기
동히(지명) enplace name
고유명사
동히(지명)
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
동히(지명)
베트남 타이응우옌성에 있는 현.
vi Tên "đồng hỷ" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 "동히"라는 이름이 나타난다.
구성
đồng / hỷ
▸
구성
đồng / hỷ
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …