hụt
발음
북부
/hṵʔt˨˩/
중부
/hṵk˨˨/
남부
/huk˨˩˨/
듣기
놓친 enmissed
형용사
놓친
missed
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
놓친
담화·논리
목표나 대상에 도달하지 못하거나 빗나간.
vi Cú nhảy hụt đã khiến vận động viên bị ngã.
ko 점프를 놓쳐서 선수가 넘어졌다.
유의어
hút / hụt hẫng / hụt hơi
▸
유의어
hút / hụt hẫng / hụt hơi
쓰임
thiếu hụt / hao hụt / thiếu trước hụt sau / chết hụt …
▸
쓰임
thiếu hụt / hao hụt / thiếu trước hụt sau / chết hụt …