hụt hẫng
듣기
상실감 enunfulfilled
형용사
상실감
unfulfilled
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
상실감
감정
Emotions
무언가를 잃었을 때 느끼는 허무함.
vi Cô ấy cảm thấy hụt hẫng khi nghe tin buồn.
ko 그녀는 슬픈 소식을 듣고 상실감을 느꼈다.
뜻 2
형용사
부족
요구에 비해 부족한 상태.
vi Số lượng hàng hóa đang trong tình trạng hụt hẫng.
ko 상품의 수량이 부족한 상태이다.
구성
hụt
▸
구성
hụt
유의어
hụt / hụt hơi / 상실감 / 부족
▸
유의어
hụt / hụt hơi / 상실감 / 부족
쓰임
thiếu hụt / hao hụt / thiếu trước hụt sau / chết hụt
▸
쓰임
thiếu hụt / hao hụt / thiếu trước hụt sau / chết hụt