hỗn hợp
발음
북부
/hoʔon˧˥ hə̰ːʔp˨˩/
중부
/hoŋ˧˩˨ hə̰ːp˨˨/
남부
/hoŋ˨˩˦ həːp˨˩˨/
듣기
혼합물 enmixture
명사
혼합물
mixture
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
혼합물 (mixture)
뜻 1
명사
혼합물
성질·상태
화학 반응을 일으키지 않고 여러 물질을 섞어 만든 것.
vi Hỗn hợp này bao gồm cát và đá được trộn đều với nhau.
ko 이 혼합물은 모래와 돌을 섞은 것이다.
혼합된 (mixed)
뜻 1
형용사
혼합된
다양한 유형의 사람이나 사물이 하나로 섞여 있는 그룹.
vi Đây là một nhóm học sinh hỗn hợp với nhiều độ tuổi khác nhau.
ko 이것은 다양한 연령대가 혼합된 그룹이다.
구성
hỗn / hợp
▸
구성
hỗn / hợp
쓰임
thực tế hỗn hợp / hỗn hợp đẳng phí / hỗn số / hỗn độn …
▸
쓰임
thực tế hỗn hợp / hỗn hợp đẳng phí / hỗn số / hỗn độn …