hỗn độn
발음
북부
/hoʔon˧˥ ɗo̰ʔn˨˩/
중부
/hoŋ˧˩˨ ɗo̰ŋ˨˨/
남부
/hoŋ˨˩˦ ɗoŋ˨˩˨/
듣기
혼돈스러운 enchaotic
형용사
혼돈스러운
chaotic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
혼돈스러운
성질·상태
질서나 조직이 결여되어 완전히 혼란스러운 상태.
vi Căn phòng đang ở trong tình trạng hỗn độn sau bữa tiệc.
ko 파티가 끝난 후, 방은 혼돈스러운 상태였다.
구성
hỗn / độn / 한월어. 한자는 混沌 …
▸
구성
hỗn / độn / 한월어. 한자는 混沌 …
어원한월어. 한자는 混沌
한자
출처 대조 완료
대표 후보
混沌
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
hỗn mang / ngang ngửa / hỗn loạn / táo tác …
▸
유의어
hỗn mang / ngang ngửa / hỗn loạn / táo tác …
쓰임
hỗn hợp / hỗn số / thực tế hỗn hợp / hỗn hợp đẳng phí …
▸
쓰임
hỗn hợp / hỗn số / thực tế hỗn hợp / hỗn hợp đẳng phí …