chất độn
발음
북부
/ʨət˧˥ ɗo̰ʔn˨˩/
중부
/ʨə̰k˩˧ ɗo̰ŋ˨˨/
남부
/ʨək˧˥ ɗoŋ˨˩˨/
듣기
충전재 enfiller material
명사
충전재
filler material
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
충전재
담화·논리
부피를 늘리거나 특성을 개선하기 위해 첨가되는 재료.
vi Nhà sản xuất đã thêm chất độn vào để làm giảm giá thành sản phẩm.
ko 제조업체는 제품 비용을 절감하기 위해 충전재를 추가했다.
구성
chất / độn
▸
구성
chất / độn
유의어
đần độn / trì độn / ngu độn / ngu si đần độn
▸
유의어
đần độn / trì độn / ngu độn / ngu si đần độn
쓰임
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …
▸
쓰임
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …