hỗn hào
발음
북부
/hoʔon˧˥ ha̤ːw˨˩/
중부
/hoŋ˧˩˨ haːw˧˧/
남부
/hoŋ˨˩˦ haːw˨˩/
듣기
무례한 enrude; insolent
형용사
무례한
rude; insolent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
무례한
성질·상태
예의가 없고 특히 어른에게 불손한 태도.
vi Đừng có thái độ hỗn hào với người lớn.
ko 어른에게 무례하게 굴지 마라.
구성
hỗn / hào
▸
구성
hỗn / hào
유의어
láo / đáo để / xấc láo / hỗn xược …
▸
유의어
láo / đáo để / xấc láo / hỗn xược …
쓰임
hỗn hợp / hỗn số / hỗn độn / hỗn mang …
▸
쓰임
hỗn hợp / hỗn số / hỗn độn / hỗn mang …