hỏng ăn
발음
북부
/ha̰wŋ˧˩˧ an˧˧/
중부
/hawŋ˧˩˨ aŋ˧˥/
남부
/hawŋ˨˩˦ aŋ˧˧/
듣기
기회를 놓치다 enmiss an opportunity
동사
기회를 놓치다
miss an opportunity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기회를 놓치다
기본 동작
좋은 기회를 제대로 활용하지 못하거나 얻을 기회를 놓침.
vi Anh ấy đã hỏng ăn trong đợt thi vừa rồi.
ko 그는 지난 시험에서 기회를 놓쳤습니다.
구성
hỏng / ăn
▸
구성
hỏng / ăn
유의어
hỏng / hỏng hóc / hỏng máy / hỏng bét …
▸
유의어
hỏng / hỏng hóc / hỏng máy / hỏng bét …
쓰임
hư hỏng / làm hỏng / phá hỏng / hát hỏng …
▸
쓰임
hư hỏng / làm hỏng / phá hỏng / hát hỏng …