làm hỏng
발음
북부
/la̤ːm˨˩ ha̰wŋ˧˩˧/
중부
/laːm˧˧ hawŋ˧˩˨/
남부
/laːm˨˩ hawŋ˨˩˦/
듣기
손상시키다 endamage
동사
손상시키다
damage
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
손상시키다
기본 동작
물리적 손해를 주어, 원래 상태를 잃게 하는 것.
vi Đứa trẻ vô tình làm hỏng món đồ chơi.
ko 아이가 실수로 장난감을 손상시켰다.
구성
làm / hỏng
▸
구성
làm / hỏng
유의어
làm hư / thương tổn / xâm hại / phá hại …
▸
유의어
làm hư / thương tổn / xâm hại / phá hại …
쓰임
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
쓰임
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …