hỏa lực
발음
북부
/hwa̰ː˧˩˧ lɨ̰ʔk˨˩/
중부
/hwaː˧˩˨ lɨ̰k˨˨/
남부
/hwaː˨˩˦ lɨk˨˩˨/
듣기
화력 envariant of hoa luc
명사
화력
variant of hoa luc
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화력
담화·논리
화력의 다른 철자.
vi Hỏa lực của quân đội rất mạnh.
ko 군의 화력은 매우 강력하다.
구성
hỏa / lực
▸
구성
hỏa / lực
유의어
hoả lực
▸
유의어
hoả lực
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …
▸
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …