hỏa diệm sơn
발음
북부
/hwa̰ː˧˩˧ ziə̰ʔm˨˩ səːn˧˧/
중부
/hwaː˧˩˨ jiə̰m˨˨ ʂəːŋ˧˥/
남부
/hwaː˨˩˦ jiəm˨˩˨ ʂəːŋ˧˧/
듣기
화산 envolcano
명사
화산
volcano
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
화산 담화·논리
화산을 이르는 옛말.
고유명사
뜻 2
고유명사
화염산
신장의 톈산산맥에 위치한 붉은 사암 능선.
vi Hỏa Diệm Sơn là một tên riêng.
ko 화염산은 고유 명사이다.
구성
hỏa / sơn
▸
구성
hỏa / sơn
유의어
hoả diệm sơn
▸
유의어
hoả diệm sơn
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …
▸
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …