hạng nhất
듣기
일등석 enfirst class
명사
일등석
first class
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일등석
담화·논리
최고급 서비스나 품질. 특히 여행 등에서 사용됨.
vi Chúng tôi đã mua vé máy bay hạng nhất.
ko 우리는 일등석 비행기 표를 샀다.
구성
hạng / nhất / 項一
▸
구성
hạng / nhất / 項一
한자
음절 대응 추정
대표 후보
項一
음절별 후보
hạng
項
nhất
一
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhất đẳng / nhất phẩm / nhất hạng / hạng mục …
▸
유의어
nhất đẳng / nhất phẩm / nhất hạng / hạng mục …
쓰임
xếp hạng / thượng hạng / số hạng / thăng hạng …
▸
쓰임
xếp hạng / thượng hạng / số hạng / thăng hạng …