hăng
발음
북부
/haŋ˧˧/
중부
/haŋ˧˥/
남부
/haŋ˧˧/
듣기
매운 enpungent
형용사
매운
pungent
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
매운
성질·상태
코나 목에서 느껴지는 강하고 날카로운 냄새나 맛
vi Mùi hành tây rất hăng làm tôi chảy nước mắt.
ko 양파의 매운 향 때문에 눈물이 난다.
뜻 2
형용사
열성적인
특정 활동에 대해 많은 흥분과 열의를 보이는 사람
vi Cô ấy rất hăng tham gia các hoạt động tình nguyện.
ko 그녀는 봉사 활동에 매우 열성적이다.
유의어
háng / hàng / hẵng / hắng …
▸
유의어
háng / hàng / hẵng / hắng …
쓰임
hung hăng / hăng say / hăng tiết / hăng gô
▸
쓰임
hung hăng / hăng say / hăng tiết / hăng gô