hăng máu vịt
발음
북부
/haŋ˧˧ maw˧˥ vḭʔt˨˩/
중부
/haŋ˧˥ ma̰w˩˧ jḭt˨˨/
남부
/haŋ˧˧ maw˧˥ jɨt˨˩˨/
열광적인 enenthusiastic
형용사
열광적인
enthusiastic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
열광적인
성질·상태
갑자기 충동적으로 열광적이거나 활동적이 되는 것.
vi Anh ta chỉ hăng máu vịt lúc đầu rồi lại bỏ cuộc.
ko 그는 처음에는 충동적으로 열광했지만, 곧 포기했다.
구성
hăng máu / vịt
▸
구성
hăng máu / vịt
유의어
hăng / hăng hái / hăng máu / hăng tiết vịt …
▸
유의어
hăng / hăng hái / hăng máu / hăng tiết vịt …
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt
▸
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt