hăng say
발음
북부
/haŋ˧˧ saj˧˧/
중부
/haŋ˧˥ ʂaj˧˥/
남부
/haŋ˧˧ ʂaj˧˧/
듣기
열성적인 enenthusiastic; passionate
형용사
열성적인
enthusiastic; passionate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
열성적인
성질·상태
지칠 줄 모르고 열의와 흥미를 가지고 일에 몰두하는 상태.
vi Mọi người đang hăng say làm việc để hoàn thành dự án.
ko 모두가 프로젝트를 마치기 위해 열성적으로 일하고 있다.
구성
hăng / say / hăng + say 의 합성
▸
구성
hăng / say / hăng + say 의 합성
어원hăng + say 의 합성
유의어
hăng hái / náo nức / nao nức / hăm hở …
▸
유의어
hăng hái / náo nức / nao nức / hăm hở …
쓰임
hung hăng / hăng máu / hăng tiết / hăng tiết vịt …
▸
쓰임
hung hăng / hăng máu / hăng tiết / hăng tiết vịt …