hòa hợp
듣기
조화되다 enharmonize
동사
조화되다
harmonize
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
조화되다
기본 동작
다툼 없이 평화롭고 우호적인 방식으로 함께 살거나 일하는 것.
vi Cặp đôi này sống rất hòa hợp với nhau.
ko 이 부부는 매우 조화롭게 함께 살고 있다.
구성
hòa / hợp
▸
구성
hòa / hợp
유의어
hoà hợp
▸
유의어
hoà hợp
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …
▸
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …