hòa đồng
듣기
사교적인 ensociable
형용사
사교적인
sociable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
사교적인
성질·상태
Open and easy to get along with in a social context.
구성
hòa / đồng
▸
구성
hòa / đồng
유의어
hoà đồng / hoa đông
▸
유의어
hoà đồng / hoa đông
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …
▸
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …