hành lang
발음
북부
/ha̤jŋ˨˩ laːŋ˧˧/
중부
/han˧˧ laːŋ˧˥/
남부
/han˨˩ laːŋ˧˧/
듣기
복도 encorridor
명사
복도
corridor
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
복도 (corridor)
뜻 1
명사
복도 방·가정생활
Things at home
건물 내의 각 방을 연결하는 긴 통로.
vi Các căn phòng được kết nối với nhau bằng một hành lang dài.
ko 방들은 긴 복도로 연결되어 있다.
통행 지역권 (right of way)
뜻 1
명사
통행 지역권
도로나 철도 건설을 위해 부여된 법적인 토지 통행권.
vi Chính phủ đang giải phóng mặt bằng để làm hành lang an toàn giao thông.
ko 정부는 교통안전 구역을 확보하기 위해 토지를 수용하고 있다.
구성
hành / lang
▸
구성
hành / lang
유의어
복도 / 통행권
▸
유의어
복도 / 통행권
쓰임
hành lang pháp lí / hành lang pháp lý / khởi hành / hành tinh …
▸
쓰임
hành lang pháp lí / hành lang pháp lý / khởi hành / hành tinh …