lệt xệt
발음
북부
/lḛʔt˨˩ sḛʔt˨˩/
중부
/lḛt˨˨ sḛt˨˨/
남부
/ləːt˨˩˨ səːt˨˩˨/
발 끄는 소리 enshuffling sound
unknown
발 끄는 소리
shuffling sound
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
발 끄는 소리
땅에 발을 끌며 걸을 때 나는 특징적인 소리나 움직임.
vi Tiếng bước chân lệt xệt vang lên ngoài hành lang.
ko 복도에서 발 끄는 소리가 들려온다.
유의어
lệt sệt / lệt bệt
▸
유의어
lệt sệt / lệt bệt