giỗ tết
발음
북부
/zoʔo˧˥ tet˧˥/
중부
/jo˧˩˨ tḛt˩˧/
남부
/jo˨˩˦ təːt˧˥/
듣기
기념일과 명절 enanniversaries and holidays
명사
기념일과 명절
anniversaries and holidays
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기념일과 명절
담화·논리
고인을 기리는 제삿날과 전통적인 명절들을 통틀어 이르는 말.
vi Mọi người thường về quê vào những ngày giỗ tết.
ko 사람들은 기념일이나 명절에 종종 고향으로 돌아간다.
구성
giỗ / tết
▸
구성
giỗ / tết
유의어
giỗ / giỗ kị / giỗ đầu / giỗ hậu …
▸
유의어
giỗ / giỗ kị / giỗ đầu / giỗ hậu …
쓰임
giỗ chạp / ngày giỗ / ăn giỗ / cúng giỗ …
▸
쓰임
giỗ chạp / ngày giỗ / ăn giỗ / cúng giỗ …