giỗ giúi
발음
북부
/zoʔo˧˥ zuj˧˥/
중부
/jo˧˩˨ jṵj˩˧/
남부
/jo˨˩˦ juj˧˥/
뇌물 ento bribe
unknown
뇌물
to bribe
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
뇌물
부정한 이익을 얻으려 몰래 뇌물을 주는 것.
vi Anh ta cố gắng giỗ giúi để được việc.
ko 그는 편의를 봐달라고 뇌물을 썼다.
구성
giỗ
▸
구성
giỗ
유의어
giỗ / giỗ kị / giỗ đầu / giỗ hậu …
▸
유의어
giỗ / giỗ kị / giỗ đầu / giỗ hậu …
쓰임
giỗ chạp / ngày giỗ / ăn giỗ / cúng giỗ
▸
쓰임
giỗ chạp / ngày giỗ / ăn giỗ / cúng giỗ