giỗ giúi
発音
北部
/zoʔo˧˥ zuj˧˥/
中部
/jo˧˩˨ jṵj˩˧/
南部
/jo˨˩˦ juj˧˥/
賄賂 ento bribe
1 語義
1 構成語
unknown
賄賂
to bribe
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
賄賂
不正な利益を得るためにこっそり賄賂を渡すこと。
vi Anh ta cố gắng giỗ giúi để được việc.
ja 彼は便宜を図ってもらおうと賄賂を渡した。