đến tết
발음
북부
/ɗen˧˥ tet˧˥/
중부
/ɗḛn˩˧ tḛt˩˧/
남부
/ɗəːŋ˧˥ təːt˧˥/
듣기
아주 오랜 시간 envery long time
부사
아주 오랜 시간
very long time
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
아주 오랜 시간
담화·논리
아주 오랜 시간이 걸리거나 영원히 끝나지 않는 것.
vi Nếu cứ làm chậm thế này thì đến tết mới xong.
ko 그렇게 느리게 작업하면 영원히 끝나지 않을 것이다.
구성
đến / tết
▸
구성
đến / tết
유의어
đến / đến nay / đến cùng / đến tuổi …
▸
유의어
đến / đến nay / đến cùng / đến tuổi …
쓰임
kế đến / đi đến / thứ đến / đến tận răng …
▸
쓰임
kế đến / đi đến / thứ đến / đến tận răng …