gió lào
발음
북부
/zɔ˧˥ la̤ːw˨˩/
중부
/jɔ̰˩˧ laːw˧˧/
남부
/jɔ˧˥ laːw˨˩/
듣기
푄 현상 enfoehn wind
명사
푄 현상
foehn wind
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
푄 현상
담화·논리
베트남 중부에서 여름에 부는 고온 건조한 바람.
vi Gió lào thổi làm không khí trở nên khô nóng.
ko 푄이 불면 공기가 건조해지고 더워진다.
구성
gió / lào / gió + Lào 의 합성
▸
구성
gió / lào / gió + Lào 의 합성
어원gió + Lào 의 합성
유의어
tiếng Lào / dư lào / dép lào
▸
유의어
tiếng Lào / dư lào / dép lào
쓰임
gió giật / mưa gió / chém gió / gió vàng …
▸
쓰임
gió giật / mưa gió / chém gió / gió vàng …