tiếng Lào
발음
북부
/tiəŋ˧˥ la̤ːw˨˩/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ laːw˧˧/
남부
/tiəŋ˧˥ laːw˨˩/
듣기
라오스어 enLao language
명사
라오스어
Lao language
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
라오스어
문화·고유명사
라오스의 공용어이자 타이카다이어족에 속하는 언어.
vi Cô ấy đang học cách nói tiếng Lào để đi du lịch.
ko 그녀는 여행을 위해 라오스어를 배우고 있다.
구성
tiếng / lào
▸
구성
tiếng / lào
유의어
gió lào / dư lào / dép lào
▸
유의어
gió lào / dư lào / dép lào
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …