dạng thức
발음
북부
/za̰ːʔŋ˨˩ tʰɨk˧˥/
중부
/ja̰ːŋ˨˨ tʰɨ̰k˩˧/
남부
/jaːŋ˨˩˨ tʰɨk˧˥/
듣기
양상 enmodality
명사
양상
modality
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
양상
담화·논리
어떤 시스템에서 존재하거나 표현되는 구체적인 형식.
vi Cấu trúc này có nhiều dạng thức biểu hiện khác nhau.
ko 이 구조에는 다양한 표현 양상이 있다.
구성
dạng / thức / 樣式
▸
구성
dạng / thức / 樣式
한자
음절 대응 추정
대표 후보
樣式
음절별 후보
dạng
樣(𨄶)
thức
式
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đẳng thức / dạng / dạng vô định / kiến thức …
▸
유의어
đẳng thức / dạng / dạng vô định / kiến thức …
쓰임
hình dạng / nhận dạng / đồng dạng / bộ dạng …
▸
쓰임
hình dạng / nhận dạng / đồng dạng / bộ dạng …