chuồn chuột
발음
북부
/ʨuən˨˩ ʨuət˨˩/
중부
/ʨuəŋ˧˧ ʨuək˨˨/
남부
/ʨuəŋ˨˩ ʨuək˨˩˨/
듣기
둥금 enround
형용사
둥금
round
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
둥금
성질·상태
둥글고 작으며 귀여운 모습.
vi Đứa bé có khuôn mặt chuồn chuột rất đáng yêu.
ko 그 아기는 둥글고 귀여운 얼굴을 하고 있다.
구성
chuồn / chuột / 𧋃𤝞
▸
구성
chuồn / chuột / 𧋃𤝞
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𧋃𤝞
음절별 후보
chuồn
𧋃(𧓆 / 𨒸)
chuột
𤝞
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tròn / bầu bĩnh / tròn trĩnh / tròn xoe …
▸
유의어
tròn / bầu bĩnh / tròn trĩnh / tròn xoe …
쓰임
mũ cánh chuồn / cá chuồn / con chuồn chuồn / chuột cống …
▸
쓰임
mũ cánh chuồn / cá chuồn / con chuồn chuồn / chuột cống …