tròn xoay
발음
북부
/ʨɔ̤n˨˩ swaj˧˧/
중부
/tʂɔŋ˧˧ swaj˧˥/
남부
/tʂɔŋ˨˩ swaj˧˧/
듣기
원형의 encircular
unknown
원형의
circular
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
원형의
원형이거나 회전 운동에 의해 만들어지는 형태.
vi Bánh xe có hình dạng tròn xoay.
ko 바퀴는 원형을 띠고 있다.
구성
tròn / xoay / 𡃋磋
▸
구성
tròn / xoay / 𡃋磋
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡃋磋
음절별 후보
tròn
𡃋(𡈺 / 𧷺)
xoay
磋
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bầu bĩnh / tròn trĩnh / chuồn chuột / tròn …
▸
유의어
bầu bĩnh / tròn trĩnh / chuồn chuột / tròn …
쓰임
hình tròn / vòng tròn / đường tròn / trăng tròn …
▸
쓰임
hình tròn / vòng tròn / đường tròn / trăng tròn …