chuồn
발음
북부
/ʨuən˨˩/
중부
/ʨuəŋ˧˧/
남부
/ʨuəŋ˨˩/
듣기
잠자리 endragonfly
명사
잠자리
dragonfly
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
잠자리 (dragonfly)
뜻 1
명사
잠자리
길고 가는 몸과 두 쌍의 얇은 날개를 가진 곤충.
vi Con chuồn đang bay trên mặt hồ.
ko 잠자리가 호수 위를 날고 있다.
슬쩍 빠져나가다 (escape)
뜻 1
동사
슬쩍 빠져나가다
이동·교통 동작
Animals
들키지 않으려고 몰래 또는 빠르게 어떤 장소를 떠나는 것.
vi Khi thấy cảnh sát, bọn trộm đã chuồn mất.
ko 경찰을 보자, 도둑들은 슬쩍 빠져나갔다.
클로버 (clubs)
뜻 1
명사
클로버
트럼프 카드 네 가지 문양 중 하나로, 세 잎 모양을 한 것.
vi Anh ấy vừa đánh ra một con bài chuồn.
ko 그는 막 클로버 카드를 냈다.
유의어
chuồn chuột / chuồn chuồn kim / chuồn chuồn
▸
유의어
chuồn chuột / chuồn chuồn kim / chuồn chuồn
쓰임
mũ cánh chuồn / cá chuồn / con chuồn chuồn
▸
쓰임
mũ cánh chuồn / cá chuồn / con chuồn chuồn