chuông
발음
북부
/ʨuəŋ˧˧/
중부
/ʨuəŋ˧˥/
남부
/ʨuəŋ˧˧/
듣기
종 enbell
명사
종
bell
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
종 (bell)
뜻 1
명사
종
가구·생활용품
Things at home
치면 울리는, 보통 컵 모양의 속이 빈 금속 물체. 종/벨.
vi Tiếng chuông nhà thờ vang lên trong buổi sáng sớm.
ko 교회 종이 이른 아침에 울렸다.
벨소리 (alarm or ringtone)
뜻 1
명사
벨소리
알람시계가 사람을 깨우려고 내는 소리 또는 전화 벨소리.
vi Tiếng chuông điện thoại của anh ấy rất lớn.
ko 그의 휴대전화 벨소리는 매우 크다.
유의어
chương / chưởng / chuồng / chướng …
▸
유의어
chương / chưởng / chuồng / chướng …
쓰임
bịt tai trộm chuông / cá ông chuông / ớt chuông / tháp chuông …
▸
쓰임
bịt tai trộm chuông / cá ông chuông / ớt chuông / tháp chuông …