khóa chuông
발음
북부
/xwaː˧˥ ʨuəŋ˧˧/
중부
/kʰwa̰ː˩˧ ʨuəŋ˧˥/
남부
/kʰwaː˧˥ ʨuəŋ˧˧/
종 잠금장치 enbell lock
명사
종 잠금장치
bell lock
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
종 잠금장치
담화·논리
종을 고정하거나 잠그기 위해 사용하는 기구나 장치.
vi Người bảo vệ đang kiểm tra hệ thống khóa chuông.
ko 경비원이 종 잠금장치 시스템을 확인하고 있다.
구성
khóa / chuông
▸
구성
khóa / chuông
유의어
khóa sinh / khóa / khóa nòng / khóa luận …
▸
유의어
khóa sinh / khóa / khóa nòng / khóa luận …
쓰임
khóa trình / ổ khóa / chìa khóa / từ khóa …
▸
쓰임
khóa trình / ổ khóa / chìa khóa / từ khóa …